Zaibatsu
English: Zaibatsu

Các trụ sở ở Marunouchi của zaibatsu Mitsubishi trước 1923.

Zaibatsu (財閥 (Tài phiệt)?) là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các tập đoàn kinh doanh tài chính và công nghiệp ở Đế quốc Nhật. Sức ảnh hưởng và tầm vóc của các zaibatsu cho phép chúng kiểm soát các phần quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản từ thời Minh Trị cho đến khi kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai.

En otros idiomas
العربية: زايباتسو
Bahasa Indonesia: Zaibatsu
Bahasa Melayu: Zaibatsu
català: Zaibatsu
čeština: Zaibacu
dansk: Zaibatsu
Deutsch: Zaibatsu
English: Zaibatsu
español: Zaibatsu
euskara: Zaibatsu
فارسی: زایباتسو
français: Zaibatsu
한국어: 자이바쓰
hrvatski: Zaibatsu
italiano: Zaibatsu
עברית: זאיבצו
lietuvių: Zaibatsu
مصرى: زيباتسو
Nederlands: Zaibatsu
日本語: 財閥
norsk: Zaibatsu
polski: Zaibatsu
português: Zaibatsu
русский: Дзайбацу
slovenčina: Zaibacu
српски / srpski: Заибацу
suomi: Zaibatsu
svenska: Zaibatsu
Türkçe: Zaibatsu
українська: Дзайбацу
中文: 財閥