Xentimét

1 xentimét =
Đơn vị quốc tế
0,01 m10×10−6 km
10 mm100×106 Å
66,8459×10−15 AU1,057×10−18 ly
Kiểu Mỹ / Kiểu Anh
0,3937 in32,8084×10−3 ft
10,9361×10−3 yd6,2137×10−6 mi

Một xen-ti-mét hay xăng-ti-mét (viết tắt là cm) là một khoảng cách bằng 1/100 mét.

Trong hệ đo lường quốc tế, xentimét là đơn vị đo được suy ra từ đơn vị cơ bản mét theo định nghĩa trên.

Chữ xenti (hoặc trong viết tắt là c) viết liền trước các đơn vị trong hệ đo lường quốc tế để chỉ rằng đơn vị này được chia cho 100 lần. Xem thêm trang Độ lớn trong SI.

En otros idiomas
Afrikaans: Sentimeter
العربية: سنتيمتر
aragonés: Centimetro
asturianu: Centímetru
azərbaycanca: Santimetr
Bahasa Indonesia: Sentimeter
Bahasa Melayu: Sentimeter
Bân-lâm-gú: Kong-hun
беларуская: Сантыметр
беларуская (тарашкевіца)‎: Сантымэтар
བོད་ཡིག: ལི་སྨིད།
bosanski: Centimetar
brezhoneg: Kantimetr
български: Сантиметър
català: Centímetre
Чӑвашла: Сантиметр
čeština: Centimetr
Cymraeg: Centimetr
dansk: Centimeter
Deutsch: Zentimeter
Ελληνικά: Εκατοστόμετρο
emiliàn e rumagnòl: Sentìmeter
English: Centimetre
español: Centímetro
Esperanto: Centimetro
euskara: Zentimetro
français: Centimètre
Frysk: Sintimeter
furlan: Centimetri
Gaeilge: Ceintiméadar
galego: Centímetro
贛語: 厘米
客家語/Hak-kâ-ngî: Kûng-fûn
한국어: 센티미터
հայերեն: Սանտիմետր
हिन्दी: सेन्टीमीटर
interlingua: Centimetro
íslenska: Sentimetri
italiano: Centimetro
עברית: סנטימטר
ქართული: სანტიმეტრი
қазақша: Сантиметр
Kiswahili: Sentimita
kurdî: Sentîmetre
Latina: Centimetrum
latviešu: Centimetrs
Limburgs: Centimeter
lumbaart: Ghel
македонски: Сантиметар
მარგალური: სანტიმეტრი
монгол: Сантиметр
Nederlands: Centimeter
norsk: Centimeter
norsk nynorsk: Centimeter
پنجابی: سینٹی میٹر
polski: Centymetr
português: Centímetro
română: Centimetru
русский: Сантиметр
Scots: Centimetre
shqip: Centimetri
Simple English: Centimetre
slovenčina: Centimeter
slovenščina: Centimeter
Soomaaliga: Centimetre
کوردی: سانتیمەتر
српски / srpski: Центиметар
srpskohrvatski / српскохрватски: Centimetar
svenska: Centimeter
తెలుగు: సెంటీమీటరు
тоҷикӣ: Сантиметр
Türkçe: Santimetre
українська: Сантиметр
Winaray: Sentimetro
粵語: 厘米
中文: 厘米