Thứ Bảy

Thứ Bảy là một ngày trong tuần nằm giữa thứ SáuChủ nhật.

Tiếng Việt chịu ảnh hưởng từ tiếng Bồ Đào Nha vốn coi ngày này là ngày thứ bảy trong tuần lễ.[1] Một số ngôn ngữ khác như tiếng Ả Rập, tiếng Hy Lạp, tiếng Do Thái, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cũng gọi ngày trong tuần theo thứ tự đó.

Với các ngôn ngữ Âu châu khác, tên gọi ngày Thứ Bảy có gốc từ thần thoại La Mã Saturnus, tức vị thần nông nghiệp.

Theo truyền thống Do Thái, thứ Bảy là ngày Sabat, ngày cuối tuần, ngày quan trọng nhất trong tuần, vì theo Kinh Thánh đó là ngày được Chúa chúc phúc. Trong ngày này, mọi hoạt động đều phải được nghỉ để hoàn toàn rảnh rỗi.

Đa số các nước tuân theo quy định của Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế - ISO, trong đó có Việt Nam, không xem thứ Bảy là ngày cuối tuần, nhưng ở một số nước như Hoa Kỳ thì đây là ngày cuối cùng của tuần lễ.

Liên kết ngoài

En otros idiomas
Afrikaans: Saterdag
Alemannisch: Samstag
አማርኛ: ቅዳሜ
Ænglisc: Sæternesdæg
Аҧсшәа: Асабша
العربية: سبت (يوم)
aragonés: Sabado
armãneashti: Sâmbâtâ
arpetan: Dissando
asturianu: Sábadu
Avañe'ẽ: Arapokõi
авар: Щамат
azərbaycanca: Şənbə
تۆرکجه: يئل‌گونو
Bahasa Banjar: Saptu
Bahasa Hulontalo: Juma'ati
Bahasa Indonesia: Sabtu
Bahasa Melayu: Sabtu
বাংলা: শনিবার
Bân-lâm-gú: Lé-pài-la̍k
Basa Jawa: Setu
Basa Sunda: Saptu
башҡортса: Шәмбе
Baso Minangkabau: Satu
беларуская: Субота
беларуская (тарашкевіца)‎: Субота
भोजपुरी: शनिच्चर
Bikol Central: Sabado
བོད་ཡིག: གཟའ་སྤེན་པ།
bosanski: Subota
brezhoneg: Sadorn (deiz)
български: Събота
català: Dissabte
Cebuano: Sabado
Чӑвашла: Шăматкун
čeština: Sobota
Chavacano de Zamboanga: Sabado
chiShona: Mugovera
corsu: Sabatu
Cymraeg: Dydd Sadwrn
dansk: Lørdag
davvisámegiella: Lávvardat
Deutsch: Samstag
ދިވެހިބަސް: ހޮނިހިރު ދުވަސް
dolnoserbski: Sobota
डोटेली: शनिवार
eesti: Laupäev
Ελληνικά: Σάββατο
emiliàn e rumagnòl: Sâbet
English: Saturday
эрзянь: Шлямочи
español: Sábado
Esperanto: Sabato
estremeñu: Sábau
euskara: Larunbat
eʋegbe: Memleɖagbe
فارسی: شنبه
føroyskt: Leygardagur
français: Samedi
Frysk: Sneon
furlan: Sabide
Gaeilge: An Satharn
Gaelg: Jesarn
Gagana Samoa: Aso Toonai
Gagauz: Cumartesi
Gàidhlig: Di-Sathairne
galego: Sábado
ГӀалгӀай: Шоатта
贛語: 禮拜六
گیلکی: شمبه
ગુજરાતી: શનિવાર
客家語/Hak-kâ-ngî: Lî-pai-liuk
хальмг: Бембә өдр
한국어: 토요일
Hausa: Asabar
Hawaiʻi: Pō‘aono
հայերեն: Շաբաթ (օր)
हिन्दी: शनिवार
hornjoserbsce: Sobota
hrvatski: Subota
Ilokano: Sabado
interlingua: Sabbato
Iñupiak: Itchaksriġñiq
Ирон: Сабат
íslenska: Laugardagur
italiano: Sabato
עברית: יום השבת
Kabɩyɛ: Mazaɣ wiye
kalaallisut: Arfininngorneq
ಕನ್ನಡ: ಶನಿವಾರ
къарачай-малкъар: Шабат кюн
ქართული: შაბათი
kaszëbsczi: Sobòta
қазақша: Сенбі
kernowek: Dy' Sadorn
Kinyarwanda: Ku wa gatandatu
Кыргызча: Ишемби
Kiswahili: Jumamosi
коми: Субӧта
Kreyòl ayisyen: Samdi
kurdî: Şemî
лакку: Ххуллун
Latina: Dies Saturni
latviešu: Sestdiena
Lëtzebuergesch: Samschdeg
лезги: Киш
lietuvių: Šeštadienis
Limburgs: Zaoterdag
Livvinkarjala: Suovattu
lumbaart: Sàbot
magyar: Szombat
македонски: Сабота
Malagasy: Asabotsy
മലയാളം: ശനി (ദിവസം)
मराठी: शनिवार
მარგალური: შურიშხა
مازِرونی: شنبه
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Lā̤-bái-lĕ̤k
Mirandés: Sábado
мокшень: Ёткши
монгол: Бямба гараг
မြန်မာဘာသာ: စနေ
Nāhuatl: Tlāloctitōnal
Nederlands: Zaterdag
Nedersaksies: Zaoterdag
नेपाली: शनिवार
日本語: 土曜日
Napulitano: Sàbbato
нохчийн: Шот
norsk: Lørdag
norsk nynorsk: Laurdag
Nouormand: Sanm'di
occitan: Dissabte
олык марий: Шуматкече
ଓଡ଼ିଆ: ଶନିବାର
oʻzbekcha/ўзбекча: Shanba
ਪੰਜਾਬੀ: ਸ਼ਨਿੱਚਰਵਾਰ
پنجابی: چھنچھر
پښتو: خالي
Перем Коми: Пывсянлун
ភាសាខ្មែរ: ថ្ងៃសៅរ៍
Plattdüütsch: Sünnavend
polski: Sobota
Ποντιακά: Σάββαν
português: Sábado
Ripoarisch: Sambsdaach
română: Sâmbătă
Runa Simi: K'uychichaw
русский: Суббота
русиньскый: Субота
ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ: ᱧᱩᱦᱩᱢ ᱢᱟᱦᱟᱸ
संस्कृतम्: शनिवासरः
sardu: Sàbadu
Scots: Seturday
Sesotho sa Leboa: Mokibelo
shqip: E shtuna
sicilianu: Sàbbatu
Simple English: Saturday
سنڌي: ڇنڇر
slovenčina: Sobota
slovenščina: Sobota
словѣньскъ / ⰔⰎⰑⰂⰡⰐⰠⰔⰍⰟ: Сѫбота
ślůnski: Sobota
Soomaaliga: Sabti
کوردی: شەممە
српски / srpski: Субота
srpskohrvatski / српскохрватски: Subota
suomi: Lauantai
svenska: Lördag
Tagalog: Sabado
Taqbaylit: Sed
tarandíne: Sàbbete
татарча/tatarça: Шимбә
తెలుగు: శనివారము
тоҷикӣ: Шанбе
Tok Pisin: Sarere
Türkçe: Cumartesi
Türkmençe: Şenbe
українська: Субота
اردو: ہفتہ
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: شەنبە
Vahcuengh: Singhgiz roek
vèneto: Sabo
vepsän kel’: Sobat
Volapük: Zädel
Võro: Puulpäiv
walon: Semdi
West-Vlams: Zoaterdag
Winaray: Sabado
Wolof: Gaawu
吴语: 礼拜六
粵語: 星期六
Zazaki: Şeme
žemaitėška: Sobata
中文: 星期六