Thập niên 160

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:thế kỷ 1thế kỷ 2thế kỷ 3
Thập niên:thập niên 160thập niên 170
Năm:160 161 162 163 164 165 166 167 168 169
Thể loại:SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Thập niên 160 hay thập kỷ 160 chỉ đến những năm từ 160 đến 169.

Chính trị và chiến tranh

Chiến tranh

Xung đột

Thuộc địa hóa

Các sự kiện chính trị nổi bật

En otros idiomas
Alemannisch: 160er
العربية: عقد 160
aragonés: Anyos 160
asturianu: Década del 160
Bahasa Indonesia: 160-an
Bahasa Melayu: 160-an
Bân-lâm-gú: 160 nî-tāi
Basa Jawa: 160-an
Basa Sunda: 160-an
беларуская: 160-я
беларуская (тарашкевіца)‎: 160-я
bosanski: 160-e
brezhoneg: Bloavezhioù 160
Чӑвашла: 160-мĕш çулсем
Cymraeg: 160au
dansk: 160'erne
Deutsch: 160er
emiliàn e rumagnòl: An 160
English: 160s
español: Años 160
føroyskt: 160-árini
français: Années 160
Gaeilge: 160í
Gàidhlig: 160an
贛語: 160年代
한국어: 160년대
Հայերեն: 160-ականներ
hrvatski: 160-ih
italiano: Anni 160
ქართული: 160-იანები
Kiswahili: Miaka ya 160
magyar: 160-as évek
македонски: 160-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 160 nièng-dâi
Nāhuatl: 160 xihuitl
Nederlands: 160-169
日本語: 160年代
norsk: 160-årene
олык марий: 160 ийла
oʻzbekcha/ўзбекча: 160-lar
português: Década de 160
română: Anii 160
Runa Simi: 160 watakuna
русский: 160-е годы
саха тыла: 160-с
Sesotho sa Leboa: 160s
shqip: Vitet 160
sicilianu: 160ini
slovenščina: 160.
српски / srpski: 160-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 160-e
suomi: 160-luku
svenska: 160-talet
татарча/tatarça: 160-еллар
Türkmençe: 160ýý
українська: 160-ті
粵語: 160年代
中文: 160年代