Thập niên 1280

Thập niên 1280 là thập niên diễn ra từ năm 1280 đến 1289.

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:thế kỷ 12thế kỷ 13thế kỷ 14
Thập niên:thập niên 1280thập niên 1290
Năm:1280 1281 1282 1283 1284 1285 1286 1287 1288 1289
Thể loại:SinhMất – Kiến trúc
Thành lập – Phá hủy

Chính trị và chiến tranh

Chiến tranh

Xung đột

Thuộc địa hóa

Các sự kiện chính trị nổi bật

En otros idiomas
العربية: عقد 1280
aragonés: Anyos 1280
asturianu: Década del 1280
Bahasa Indonesia: 1280-an
Bahasa Melayu: 1280-an
Bân-lâm-gú: 1280 nî-tāi
Basa Jawa: 1280-an
Basa Sunda: 1280-an
беларуская (тарашкевіца)‎: 1280-я
bosanski: 1280-e
Чӑвашла: 1280-мĕш çулсем
Cymraeg: 1280au
dansk: 1280'erne
Deutsch: 1280er
emiliàn e rumagnòl: An 1280
English: 1280s
эрзянь: 1280 це иеть
español: Años 1280
Esperanto: 1280-aj jaroj
føroyskt: 1280-árini
français: Années 1280
Gaeilge: 1280í
Gàidhlig: 1280an
贛語: 1280年代
한국어: 1280년대
hrvatski: 1280-ih
íslenska: 1281-1290
italiano: Anni 1280
ქართული: 1280-იანები
Kiswahili: Miaka ya 1280
македонски: 1280-ти
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 1280 nièng-dâi
Nederlands: 1280-1289
日本語: 1280年代
Nouormand: Annaées 1280
олык марий: 1280 ийла
oʻzbekcha/ўзбекча: 1280-lar
português: Década de 1280
română: Anii 1280
Runa Simi: 1280 watakuna
русский: 1280-е годы
саха тыла: 1280-с
Sesotho sa Leboa: 1280s
shqip: Vitet 1280
sicilianu: 1280ini
Simple English: 1280s
slovenščina: 1280.
српски / srpski: 1280-е
srpskohrvatski / српскохрватски: 1280-e
suomi: 1280-luku
svenska: 1280-talet
татарча/tatarça: 1280-еллар
Türkmençe: 1280ýý
українська: 1280-ті
粵語: 1280年代
中文: 1280年代