Thập niên

Thập niên là khoảng thời gian 10 năm, ví dụ khi nói đến thập niên 10 của thế kỷ XX là hàm ý khoảng thời gian từ năm 1910 đến năm 1919.

Ngữ nghĩa

Trong âm Hán – Việt thì niên có nghĩa là năm (dùng để chỉ thời gian). Trong tiếng Việt ngày nay, nhiều người thích dùng từ thập kỷ với ý là 10 năm, mặc dù các tự/từ điển như Khang Hi, Từ Hải, Học Sinh Cổ Hán Ngữ Từ điển, Cổ Hán Ngữ Thường Dụng Tự Tự Điển đều giải thích Kỷ 紀 là đơn vị thời gian bằng 12 năm.

En otros idiomas
Afrikaans: Dekade
Alemannisch: Jahrzehnt
العربية: عقد (وقت)
aragonés: Decenio
asturianu: Década
Avañe'ẽ: Parehegua
авар: АнцІсон
Bahasa Indonesia: Dasawarsa
Bahasa Melayu: Dekad
Bân-lâm-gú: Cha̍p-nî-kí
Basa Banyumasan: Dasawarsa
Basa Jawa: Dasawarsa
Basa Sunda: Daptar dékade
беларуская: Дзесяцігоддзе
беларуская (тарашкевіца)‎: Дзесяцігодзьдзе
bosanski: Decenija
български: Десетилетие
català: Dècada
čeština: Dekáda
chiShona: Mwaka wechikumi
dansk: Årti
Deutsch: Jahrzehnt
Ελληνικά: Δεκαετία
English: Decade
español: Década
Esperanto: Jardekoj
euskara: Hamarkada
فارسی: دهه
føroyskt: Áratíggju
français: Décennie
Frysk: Desennium
Gaeilge: Deichniúr
Gàidhlig: Deichead
galego: Década
ગુજરાતી: દાયકો
한국어: 연대 (연도)
हिन्दी: दशक
hornjoserbsce: Lětdźesatk
hrvatski: Desetljeće
Ido: Yardeko
interlingua: Decennio
íslenska: Áratugur
italiano: Decennio
עברית: עשור
ქართული: ათწლეული
қазақша: Онжылдық
Kiswahili: Mwongo
Kreyòl ayisyen: Deseni
Latina: Decennium
latviešu: Desmitgade
lietuvių: Dešimtmetis
la .lojban.: dekna'a
magyar: Évtized
македонски: Деценија
Malagasy: Taompolo
Māori: Tekau tau
मराठी: दशक
მარგალური: ვითწანურა
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Nièng-dâi
Nāhuatl: Mahtlacxihuitl
Nederlands: Decennium
Nedersaksies: Decennia
日本語: 十年紀
norsk: Tiår
norsk nynorsk: Tiår
occitan: Decenni
oʻzbekcha/ўзбекча: Oʻn yillik
پښتو: لسيزه
português: Década
română: Deceniu
Runa Simi: Chunkawata
русский: Десятилетие
русиньскый: Десятьроча
саха тыла: Уон сыл
Scots: Decade
Sesotho sa Leboa: Ngwagasome
shqip: Dekada
Simple English: Decade
slovenčina: Desaťročie
slovenščina: Desetletje
ślůnski: Dekada
српски / srpski: Деценија
srpskohrvatski / српскохрватски: Decenija
svenska: Decennium
татарча/tatarça: Унъеллык
Türkçe: Onyıl
українська: Десятиліття
اردو: عشرہ
Vahcuengh: Nienzdaih
Winaray: Dekada
吴语: 年代
粵語: 年代
中文: 年代
Kabɩyɛ: Pɩnzɩ hiu