Taekwondo
English: Taekwondo

TKD.png
Tae Kwon Do
Hanja跆拳道

Taekwondo, còn được viết là Tae Kwon Do hay Taekwon-Do (tiếng Hàn: 태권도, Hanja: 跆拳道, tiếng Việt: Đài quyền đạo hay Thái Cực Đạo) là Quốc võ, môn thể thao quốc gia của Hàn Quốc và là loại hình võ đạo (mudo) thường được tập luyện nhiều nhất của người dân nước này. Đây cũng là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Trong "Taekwondo", Tae (태, Hanja: 跆) có nghĩa là "cước pháp"; Kwon (권, Hanja: 拳) nghĩa là "thủ pháp"; và Do (도, Hanja: 道) có nghĩa là "đạo, con đường" (hay "nghệ thuật"). Vì vậy, Taekwondo có nghĩa là "Nghệ thuật đấu võ bằng taychân".

En otros idiomas
Afrikaans: Taekwondo
Ænglisc: Tægcwondo
العربية: تايكوندو
aragonés: Taekwondo
asturianu: Taekwondo
azərbaycanca: Taekvondo
تۆرکجه: تکواندو
Bahasa Indonesia: Taekwondo
Bahasa Melayu: Taekwondo
Bân-lâm-gú: Taekwondo
башҡортса: Тхэквондо
беларуская: Тэквандо
беларуская (тарашкевіца)‎: Тэквандо
Bikol Central: Taekwondo
bosanski: Tekvando
brezhoneg: Taekwondo
български: Таекуондо
català: Taekwondo
Cebuano: Taekwondo
čeština: Taekwondo
Chavacano de Zamboanga: Taekwondo
Cymraeg: Taekwondo
dansk: Taekwondo
Deutsch: Taekwondo
eesti: Taekwondo
Ελληνικά: Τάε Κβον Ντο
emiliàn e rumagnòl: Taekwondo
English: Taekwondo
español: Taekwondo
Esperanto: Tekvondo
estremeñu: Taekwondo
euskara: Taekwondo
فارسی: تکواندو
français: Taekwondo
furlan: Taekwondo
galego: Taekwondo
ગુજરાતી: તાઈકવૉન્દો
한국어: 태권도
հայերեն: Թեկվոնդո
hrvatski: Taekwondo
interlingua: Taekwondo
íslenska: Taekwondo
italiano: Taekwondo
עברית: טאקוונדו
ქართული: ტაეკვონდო
қазақша: Тхэквондо
Кыргызча: Таеквондо
Kiswahili: Taekwondo
kurdî: Taekwondo
Ladino: Taekwondo
Latina: Taequondo
latviešu: Tekvondo
lietuvių: Tekvondo
lingála: Taekwondo
Lingua Franca Nova: Taekwondo
magyar: Taekwondo
македонски: Теквондо
മലയാളം: തായ്കൊണ്ടോ
Mirandés: Taekwondo
မြန်မာဘာသာ: တိုက်ကွမ်ဒို
Nederlands: Taekwondo
日本語: テコンドー
нохчийн: Тхэквондо
norsk: Taekwondo
norsk nynorsk: Taekwondo
Novial: Taekwondo
occitan: Taegwondo
oʻzbekcha/ўзбекча: Taekvondo
Picard: Taekwondo
Piemontèis: Taekwondo
Plattdüütsch: Taekwondo
polski: Taekwondo
português: Taekwondo
Qaraqalpaqsha: Taekwando
română: Taekwondo
русский: Тхэквондо
Scots: Taekwondo
shqip: Taekwondo
sicilianu: Taekwondo
Simple English: Taekwondo
slovenčina: Taekwondo
slovenščina: Taekwon-do
کوردی: تایکواندۆ
српски / srpski: Tekvondo
srpskohrvatski / српскохрватски: Tekvondo
suomi: Taekwondo
svenska: Taekwondo
Tagalog: Taekwondo
తెలుగు: టైక్వాండో
Türkçe: Tekvando
Türkmençe: Taekwando
українська: Тхеквондо
walon: Taekwondo
粵語: 跆拳道
中文: 跆拳道