Tàu ngầm

Một chiếc tàu ngầm Typhoon 3

Tàu ngầm, còn gọi là tiềm thủy đĩnh, là một loại tàu đặc biệt hoạt động dưới nước. Nhiều quốc gia có lực lượng hải quân sử dụng tàu ngầm cho mục đích quân sự. Tàu ngầm cũng được sử dụng cho vận chuyển hàng hải và nghiên cứu khoa họcđại dương cũng như ở vùng nước ngọt, giúp đạt tới độ sâu vượt quá khả năng lặn của con người.

En otros idiomas
Afrikaans: Duikboot
Alemannisch: U-Boot
Ænglisc: Undersǣbāt
العربية: غواصة
aragonés: Submarín
asturianu: Somarín
Avañe'ẽ: Yga yguypegua
azərbaycanca: Sualtı qayıq
Bahasa Banjar: Kapal salam
Bahasa Indonesia: Kapal selam
Bahasa Melayu: Kapal selam
Bân-lâm-gú: Chǹg-chúi-théng
Basa Jawa: Kapal silem
Basa Sunda: Kapal Selam
башҡортса: Һыу аҫты кәмәһе
беларуская: Падводная лодка
беларуская (тарашкевіца)‎: Падводная лодка
bosanski: Podmornica
brezhoneg: Lestr-spluj
български: Подводница
català: Submarí
Чӑвашла: Шывай кимми
čeština: Ponorka
Cymraeg: Llong danfor
Deutsch: U-Boot
eesti: Allveelaev
Ελληνικά: Υποβρύχιο
English: Submarine
español: Submarino
Esperanto: Submarŝipo
euskara: Itsaspeko
فارسی: زیردریایی
français: Sous-marin
Gaeilge: Fomhuireán
Gàidhlig: Bàta-tumaidh
galego: Submarino
贛語: 潛水艇
ગુજરાતી: સબમરીન
한국어: 잠수함
հայերեն: Սուզանավ
हिन्दी: पनडुब्बी
hrvatski: Podmornica
Ilokano: Submarino
interlingua: Submarino
íslenska: Kafbátur
italiano: Sottomarino
עברית: צוללת
Kiswahili: Nyambizi
latviešu: Zemūdene
Lëtzebuergesch: U-Boot
македонски: Подморница
मराठी: पाणबुडी
မြန်မာဘာသာ: ရေငုပ်သင်္ဘော
Nederlands: Onderzeeboot
日本語: 潜水艦
norsk nynorsk: Undervassbåt
Nouormand: Souos-mathîn
occitan: Sosmarin
oʻzbekcha/ўзбекча: Suv osti kemasi
ਪੰਜਾਬੀ: ਪਣਡੁੱਬੀ
پنجابی: پنڈوبی
Patois: Sobmariin
português: Submarino
română: Submarin
Scots: Submarine
Simple English: Submarine
سنڌي: آبدوز
slovenčina: Ponorka
slovenščina: Podmornica
Soomaaliga: Gujis
српски / srpski: Подморница
srpskohrvatski / српскохрватски: Podmornica
svenska: Ubåt
Tagalog: Submarino
татарча/tatarça: Су асты кәмәсе
Türkçe: Denizaltı
українська: Підводний човен
اردو: آبدوز
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: سۇ ئاستى كېمىسى
vèneto: Sotomarín
Winaray: Submarino
吴语: 潜艇
ייִדיש: סובמארין
粵語: 潛水艇
中文: 潛艇