Selma Lagerlöf

  • selma lagerlöf

    lagerlöf, tranh vẽ bởi carl larsson, 1908
    sinh20 tháng 11 năm 1858
    mårbacka, värmland, thụy Điển
    mất16 tháng 3, 1940(1940-03-16) (81 tuổi)
    mårbacka, värmland, thụy Điển
    công việcnhà văn
    quốc tịchngười thụy Điển thụy Điển

    selma ottiliana lovisa lagerlöf (20 tháng 10 năm 1858 - 16 tháng 3 năm 1940) là nữ nhà văn thụy Điển, đoạt giải nobel văn học năm 1909. bà là nhà văn nữ đầu tiên trên thế giới đoạt giải thưởng này.

  • tiểu sử và sự nghiệp
  • xem thêm
  • tham khảo

Selma Lagerlöf

Lagerlöf, tranh vẽ bởi Carl Larsson, 1908
Sinh20 tháng 11 năm 1858
Mårbacka, Värmland, Thụy Điển
Mất16 tháng 3, 1940(1940-03-16) (81 tuổi)
Mårbacka, Värmland, Thụy Điển
Công việcNhà văn
Quốc tịchngười Thụy Điển Thụy Điển

Selma Ottiliana Lovisa Lagerlöf (20 tháng 10 năm 1858 - 16 tháng 3 năm 1940) là nữ nhà văn Thụy Điển, đoạt giải Nobel Văn học năm 1909. Bà là nhà văn nữ đầu tiên trên thế giới đoạt giải thưởng này.

En otros idiomas
Afrikaans: Selma Lagerlöf
العربية: سلمى لاغرلوف
aragonés: Selma Lagerlöf
asturianu: Selma Lagerlöf
azərbaycanca: Selma Lagerlöf
Bahasa Indonesia: Selma Lagerlöf
Bahasa Melayu: Selma Lagerlöf
Bân-lâm-gú: Selma Lagerlöf
башҡортса: Сельма Лагерлёф
беларуская: Сельма Лагерлёф
беларуская (тарашкевіца)‎: Сэльма Лягерлёф
bosanski: Selma Lagerlöf
brezhoneg: Selma Lagerlöf
български: Селма Лагерльоф
davvisámegiella: Selma Lagerlöf
español: Selma Lagerlöf
Esperanto: Selma Lagerlöf
føroyskt: Selma Lagerlöf
français: Selma Lagerlöf
Gàidhlig: Selma Lagerlöf
hrvatski: Selma Lagerlöf
íslenska: Selma Lagerlöf
italiano: Selma Lagerlöf
кырык мары: Лагерлӧф, Сельма
Kiswahili: Selma Lagerlof
Lëtzebuergesch: Selma Lagerlöf
lietuvių: Selma Lagerlöf
Lingua Franca Nova: Selma Lagerlöf
Livvinkarjala: Selma Lagerlöf
македонски: Селма Лагерлеф
Malagasy: Selma Lagerlöf
Nederlands: Selma Lagerlöf
Nordfriisk: Selma Lagerlöf
norsk nynorsk: Selma Lagerlöf
oʻzbekcha/ўзбекча: Selma Lagerlöf
Piemontèis: Selma Lagerlöf
português: Selma Lagerlöf
română: Selma Lagerlöf
Runa Simi: Selma Lagerlöf
Simple English: Selma Lagerlöf
slovenčina: Selma Lagerlöfová
slovenščina: Selma Lagerlöf
српски / srpski: Селма Лагерлеф
srpskohrvatski / српскохрватски: Selma Lagerlöf
татарча/tatarça: Зелма Лагерлөф
Türkçe: Selma Lagerlöf
українська: Сельма Лагерлеф
Yorùbá: Selma Lagerlöf
粵語: 拉格洛夫