Quận

Quận là một loại đơn vị hành chính địa phương. Danh xưng "quận" bắt nguồn từ Trung Quốc, trong lịch sử đã từng được sử dụng ở cả Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật BảnViệt Nam. Ngày nay, quận chỉ còn được dùng để chỉ một loại đơn vị hành chính cấp 2 ở Việt Nam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênHàn Quốc. Trong nhiều tài liệu tiếng Anh, từ "district" được xem là có nghĩa tương đương với "quận".

Lịch sử

Danh xưng "quận" (chữ Hán: 郡) được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính đầu tiên ở nước Tần cuối thời kỳ Chiến Quốc, sau Biến pháp Thương Ưởng. Ban đầu, quận mang ý nghĩa như một đơn vị hành chính quân sự ở vùng biên cương, khác với huyện chỉ đơn thuần là những đơn vị hành chính nội địa. Sách Sử ký có ghi chép thời Tần Vũ vương, Tả thừa tướng Cam Mậu đánh chiếm đất Nghi Dương của nước Hàn, đặt thành quận huyện.

Khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc, đã xóa bỏ chế độ phong kiến từ của nhà Chu, chia toàn quốc thành 36 quận, sau tăng lên thành 40 quận. Dưới cấp quận là huyện. Nhà Hán kế thừa phân cấp hành chính này (nhà Hán còn thành lập "quốc" để phong cho các hoàng thất chư hầu, nên còn gọi là "chính sách Quận - Quốc"), từ đó lan dần đến các quốc gia ảnh hưởng lịch sử văn hóa Hán như Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Tuy nhiên, từ nhà Đường về sau, danh xưng "quận" không còn được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính. Thời Tống, dân gian đôi khi vẫn dùng danh xưng "quận" để chỉ đơn vị hành chính cấp châu. Thời Minh - Thanh, giới sĩ nhân thường dùng danh xưng "quận" để chỉ đơn vị hành chính cấp phủ.

Trong lịch sử, Nhật Bản cũng từng dùng danh xưng "quận" để chỉ một cấp đơn vị hành chính. Danh xưng này sử dụng đến năm 1942 thị bị bãi bỏ. Tuy nhiên, tại thuộc địa Đài Loan, đơn vị hành chính cấp quận vẫn được tiếp tục sử dụng cho đến tận năm 1945.

Ngày nay, đơn vị hành chính quận chỉ còn sử dụng ở Việt Nam, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênHàn Quốc, đều dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp 2. Ở Việt Nam, quận là đơn vị hành chính đô thị, nhưng tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênHàn Quốc, quận (Hangul: 군, Kun) là đơn vị hành chính nông thôn.

En otros idiomas
العربية: مديرية
aragonés: Districto
Bahasa Indonesia: Distrik
Bahasa Melayu: Daerah
বাংলা: জেলা
català: Districte
čeština: Distrikt
dansk: Distrikt
Deutsch: Distrikt
eesti: Ringkond
English: District
español: Distrito
Esperanto: Distrikto
euskara: Barruti
français: District
Frysk: Distrikt
furlan: Distret
Gàidhlig: Sgìre
galego: Distrito
ગુજરાતી: જિલ્લો
Hawaiʻi: ʻĀpana
Հայերեն: Գավառ
हिन्दी: ज़िला
hrvatski: Kotar
íslenska: Hérað
italiano: Distretto
עברית: מחוז
ಕನ್ನಡ: ಜಿಲ್ಲೆ
Latina: Districtus
latviešu: Distrikts
lingála: Eténi-etúká
मैथिली: जिला
മലയാളം: ജില്ല
मराठी: जिल्हा
မြန်မာဘာသာ: ခရိုင်
Nederlands: District
नेपाली: जिल्ला
нохчийн: Дистрикт
norsk nynorsk: Distrikt
occitan: Districte
ਪੰਜਾਬੀ: ਜ਼ਿਲ੍ਹਾ
پنجابی: ضلع
ភាសាខ្មែរ: ស្រុក
polski: Dystrykt
português: Distrito
română: District
русский: Дистрикт
Scots: Destrict
shqip: Distrikti
Simple English: District
سنڌي: ضلعو
slovenščina: Okraj
Soomaaliga: Degmo
srpskohrvatski / српскохрватски: Kotar
svenska: Distrikt
Türkçe: İlçe
українська: Дистрикт
اردو: ضلع
中文: 區域