Pyeongchang

Pyeongchang
Chuyển tự Tiếng Triều Tiên
 • Hangul평창
 • Hanja平昌
 • Romaja quốc ngữPyeongchang
 • McCune–ReischauerP'yŏngch'ang
Winter 2014 Candidate City- PyeongChang Dragon Valley ski resort.jpg
Map Pyeongchang-gun.PNG
Pyeongchang trên bản đồ Thế giới
Pyeongchang
Pyeongchang
Quốc giaHàn Quốc
Thủ đôPyeongchang-eup sửa dữ liệu
Phân cấp hành chính1 ấp, 7 diện
Diện tích
 • Tổng cộng1.463.65 km2 (565.12 mi2)
Dân số (2004)[1]
 • Tổng cộng46.531
 • Mật độ21/km2 (50/mi2)
Múi giờUTC+9 sửa dữ liệu
Mã bưu chính232700–232956 sửa dữ liệu
Mã điện thoại+82 33 sửa dữ liệu

Pyeongchang (Hán Việt: Bình Xương) là một huyện ở tỉnh Gangwon của Hàn Quốc, đây là huyện lớn thứ 3 quốc gia này. Huyện này nằm ở khu vực dãy núi Taebaek (Thái Bạch) và có nhiều chùa, trong đó có Woljeongsa (Nguyệt Tinh tự). Cao độ của Pyeongchang là 700 m trên mực nước biển, có nơi lên đến 1000 m trên mực nước biển.[2] Huyện cách thủ đô Seoul 180 km về phía đông. Huyện đăng cai Thế vận hội Mùa đông 2018.[3]

En otros idiomas
Afrikaans: Pyeongchang
Bahasa Indonesia: Pyeongchang
Bahasa Melayu: Pyeongchang
Bân-lâm-gú: Pyeongchang Kūn
Basa Jawa: Pyeongchang
башҡортса: Пхёнчхан
беларуская: Пхёнчхан
беларуская (тарашкевіца)‎: Пхёнчхан
brezhoneg: Pyeongchang
български: Пьонгчанг
català: Pyeongchang
čeština: Pchjongčchang
Cymraeg: Pyeongchang
Deutsch: Pyeongchang
Ελληνικά: Πιόνγκτσανγκ
español: Pieonchang
Esperanto: Pjonĉango
euskara: Pyeongchang
客家語/Hak-kâ-ngî: Pyeongchang Khiùn
한국어: 평창군
հայերեն: Փհենչհան
hrvatski: Pyeongchang
Interlingue: Pyeongchang
ქართული: ფიონგჩანგი
Кыргызча: Пйоңчаң
latviešu: Phjončhana
magyar: Phjongcshang
монгол: Пёнчан-гүнь
Nāhuatl: Pyeongchang
Nederlands: Pyeongchang
日本語: 平昌郡
norsk nynorsk: Pyeongchang
occitan: Pyeongchang
Picard: Pyeongchang
polski: Pjongczang
português: Pyeongchang
română: Pyeongchang
русский: Пхёнчхан
Simple English: Pyeongchang
slovenčina: Pchjongčchang
slovenščina: Pjongčang
српски / srpski: Пјонгчанг
srpskohrvatski / српскохрватски: Pjongčang
svenska: Pyeongchang
Türkçe: Pyeongchang
українська: Пхьончхан
文言: 平昌郡
吴语: 平昌郡
Yorùbá: Pyeongchang
粵語: 平昌
中文: 平昌郡