Phấn hoa

Ảnh chụp bằng Kính hiển vi điện tử quét của các hạt phấn hoa của các loài phổ biến: hướng dương (Helianthus annuus), bìm tía (Ipomoea purpurea), Sidalcea malviflora, Lilium auratum, Oenothera fruticosa, và thầu dầu (Ricinus communis).

Phấn hoa hay Phấn ong là các hạt bào tử đực từ nhị hoa của thực vật có hạt. Hạt phấn hoa có lớp vỏ cứng để bảo vệ các bào tử đực trong suốt quá trình di chuyển của chúng từ nhị hoa đến nhụy hoa hoặc từ nón đực đến nón cái của cây lá kim. Khi phấn hoa đáp trên nhụy hoa hoặc hình nón cái (tức là, khi đã xảy ra sự thụ phấn) tương thích, nó nảy mầm và tạo ra một ống phấn chuyển bào tử đực vào noãn (hoặc thể giao tử cái). Hạt phấn nhỏ, đủ để có thể phóng to để xem chi tiết. Nghiên cứu của phấn hoa được gọi là phấn hoa học và rất hữu ích trong ngành cổ sinh thái học, cổ sinh vật học, khảo cổ học, và pháp y.

En otros idiomas
Afrikaans: Stuifmeel
العربية: حبوب اللقاح
asturianu: Polen
azərbaycanca: Çiçək tozu
Bahasa Indonesia: Serbuk sari
Bahasa Melayu: Debunga
башҡортса: Һеркә
беларуская: Пылок
bosanski: Polen
български: Цветен прашец
català: Pol·len
Чӑвашла: Шăрка
čeština: Pyl
Cymraeg: Paill
dansk: Pollen
Deutsch: Pollen
eesti: Õietolm
Ελληνικά: Γύρη
English: Pollen
español: Polen
Esperanto: Poleno
euskara: Polen
فارسی: گرده
français: Pollen
Gaeilge: Pailin
Gàidhlig: Poilean
galego: Pole
한국어: 꽃가루
հայերեն: Ծաղկափոշի
हिन्दी: पराग
hrvatski: Cvjetni pelud
Ido: Poleno
interlingua: Polline
íslenska: Frjóduft
italiano: Polline
қазақша: Тозаң
Kiswahili: Mbelewele
Latina: Pollen
latviešu: Putekšņi
lietuvių: Žiedadulkė
magyar: Virágpor
македонски: Полен
മലയാളം: പരാഗം
Nederlands: Stuifmeel
日本語: 花粉
norsk: Pollen
norsk nynorsk: Pollen
occitan: Pollèn
oʻzbekcha/ўзбекча: Chang donachalari
پنجابی: پراگ (پھل)
Plattdüütsch: Pollen
polski: Pyłek
português: Pólen
română: Polen
Runa Simi: Sisa
русский: Пыльца
Scots: Pollen
sicilianu: Pòllini
Simple English: Pollen
slovenčina: Včelí peľ
slovenščina: Cvetni prah
српски / srpski: Полен
srpskohrvatski / српскохрватски: Pelud
suomi: Siitepöly
svenska: Pollen
தமிழ்: மகரந்தம்
తెలుగు: పుప్పొడి
Türkçe: Polen
Türkmençe: Tozgajyk
українська: Пилок
中文: 花粉