Phân biệt giới tính
English: Sexism

Biểu ngữ treo tại trụ sở Hiệp hội Quốc gia Mỹ phản đối việc trao cho phụ nữ quyền bầu cử.

Phân biệt giới tính hay kỳ thị giới tính (tiếng Anh: sexism), một thuật ngữ xuất hiện giữa thế kỷ 20,[1] là một dạng niềm tin hay thái độ cho rằng một giới là hạ đẳng, kém khả năng và kém giá trị hơn giới còn lại. Thuật ngữ này hầu như được dùng để ám chỉ sự thống trị của nam so với nữ. Cuộc đấu tranh chống lại sự phân biệt giới tính, mà trung tâm là phong trào nữ quyền diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng và không chỉ dành riêng cho nữ.

Nhiều chỉ trích đã phê phán quan niệm cho rằng các đặc tính giới khác nhau giữa nam và nữ đã dẫn đến sự phân chia các vai trò khác nhau trong xã hội, gia đình, kinh doanh hay chính trị. Trong lịch sử đã có nhiều tư tưởng cho rằng nam và nữ có vai trò đặc trù trong xã hội, trong đó nam giới thường đảm nhiệm các công việc về nghệ thuật, kỹ nghệ, quân đội trong khi phụ nữ đảm nhận việc nội trợ gia đình và chăm sóc trẻ em.

Hiện nay tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, phụ nữ có thu nhập trung bình thấp hơn nam giới bất chấp một số nỗ lực về pháp luật đã được đưa ra để thu hẹp khoảng cách này. Theo các nhà nữ quyền, phân biệt giới hiện nay phản ánh trên một số mặt sau: quyền bỏ phiếu cho phụ nữ, sự bình đẳng về chính trị, các ngôn ngữ phân biệt giới, bạo lực gia đình mà đối tượng thường là nữ, những chỉ trích về các quảng cáo có tính phân biệt giới, các chỉ trích về sự thể hiện vai trò của phụ nữ trong khoa học...

En otros idiomas
Afrikaans: Seksisme
Alemannisch: Sexismus
asturianu: Sexismu
azərbaycanca: Seksizm
Bahasa Indonesia: Seksisme
Bahasa Melayu: Seksisme
Bân-lâm-gú: Sèng-pia̍t-chú-gī
башҡортса: Енсиәтселек
беларуская: Сексізм
беларуская (тарашкевіца)‎: Сэксізм
bosanski: Seksizam
català: Sexisme
čeština: Sexismus
Cymraeg: Rhywiaeth
dansk: Sexisme
Deutsch: Sexismus
eesti: Seksism
Ελληνικά: Σεξισμός
English: Sexism
español: Sexismo
Esperanto: Seksismo
euskara: Sexismo
français: Sexisme
Frysk: Seksisme
Gaeilge: Gnéasachas
galego: Sexismo
хальмг: Сексизм
한국어: 성 차별
հայերեն: Սեքսիզմ
हिन्दी: लिंगवाद
hrvatski: Seksizam
íslenska: Kynjamismunun
italiano: Sessismo
ქართული: სექსიზმი
қазақша: Сексизм
Latina: Sexismus
latviešu: Seksisms
lietuvių: Seksizmas
Lingua Franca Nova: Sesisme
magyar: Szexizmus
македонски: Сексизам
मराठी: लिंगभेद
Mirandés: Sexismo
Nederlands: Seksisme
नेपाल भाषा: लिङ्गभेद
日本語: 性差別
norsk nynorsk: Kjønnsdiskriminering
Patois: Sexizim
polski: Seksizm
português: Sexismo
русский: Сексизм
русиньскый: Сексізм
Scots: Sexism
shqip: Seksizmi
sicilianu: Sissismu
Simple English: Sexism
سنڌي: جنسيت
slovenčina: Sexizmus
slovenščina: Seksizem
کوردی: سێکسیزم
српски / srpski: Сексизам
srpskohrvatski / српскохрватски: Seksizam
suomi: Seksismi
svenska: Sexism
Tagalog: Seksismo
Türkçe: Cinsiyetçilik
українська: Сексизм
Võro: Seksism
粵語: 性別歧視
kriyòl gwiyannen: Seksism