Louvatange

Louvatange

Hành chính
Quốc giaQuốc kỳ Pháp Pháp
VùngBourgogne-Franche-Comté
TỉnhJura
QuậnDole
TổngGendrey
Thống kê
Độ cao234–265 m (768–869 ft)
Diện tích đất13,31 km2 (1,28 sq mi)
Nhân khẩu1103  
 - Mật độ31 /km2 (80 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính39302/ 39350
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Louvatange là một của tỉnh Jura, thuộc vùng Bourgogne-Franche-Comté, miền đông nước Pháp.

En otros idiomas
Bahasa Melayu: Louvatange
Bân-lâm-gú: Louvatange
català: Louvatange
Cebuano: Louvatange
Deutsch: Louvatange
English: Louvatange
español: Louvatange
euskara: Louvatange
français: Louvatange
italiano: Louvatange
Latina: Louvatange
magyar: Louvatange
Nederlands: Louvatange
occitan: Louvatange
oʻzbekcha/ўзбекча: Louvatange
Piemontèis: Louvatange
polski: Louvatange
português: Louvatange
slovenčina: Louvatange
svenska: Louvatange
українська: Луватанж
Volapük: Louvatange
Winaray: Louvatange
中文: 卢瓦唐格