Giải trí

Đu quay hình chén tại một công viên vui chơi giải trí Disneyland

Giải trí là hoạt động thẩm mỹ trong thời gian rỗi, nhằm giải tỏa căng thẳng trí não, tạo sự hứng thú cho con người và là điều kiện phát triển con người một cách toàn diện về trí tuệ, thể lực và thẩm mỹ.[1]

En otros idiomas
አማርኛ: መዝናኛ
العربية: ترفيه
asturianu: Entretenimientu
azərbaycanca: Əyləncə
Bahasa Indonesia: Hiburan
Bahasa Melayu: Hiburan
bamanankan: Tulon
বাংলা: বিনোদন
беларуская: Забава
भोजपुरी: मनोरंजन
bosanski: Zabava
български: Развлечение
català: Entreteniment
čeština: Zábava
Cymraeg: Adloniant
Ελληνικά: Ψυχαγωγία
English: Entertainment
español: Entretenimiento
فارسی: سرگرمی
føroyskt: Undirhald
français: Divertissement
Frysk: Fermaak
furlan: Divertiment
Gaeilge: Oirfide
galego: Entretemento
한국어: 오락
հայերեն: Ժամանց
हिन्दी: मनोरंजन
interlingua: Intertenimento
íslenska: Skemmtun
italiano: Intrattenimento
עברית: בידור
ಕನ್ನಡ: ಮನೋರಂಜನೆ
Kiswahili: Burudani
Kreyòl ayisyen: Divètisman
latgaļu: Pavaļa
latviešu: Izklaide
lietuvių: Pramoga
македонски: Забава
മലയാളം: വിനോദം
मराठी: मनोरंजन
Nederlands: Amusement
norsk nynorsk: Underhalding
ਪੰਜਾਬੀ: ਆਮੋਦ
پښتو: وختتېری
polski: Rozrywka
português: Entretenimento
română: Divertisment
русский: Развлечение
саха тыла: Аралдьыйыы
संस्कृतम्: मनोरञ्जनं
shqip: Argëtimi
sicilianu: Allianamentu
Simple English: Entertainment
slovenčina: Zábava (činnosť)
slovenščina: Zabava
српски / srpski: Забава
srpskohrvatski / српскохрватски: Zabava
suomi: Viihde
Tagalog: Paglilibang
தமிழ்: மகிழ்கலை
తెలుగు: వినోదము
Türkçe: Eğlence
українська: Розвага
اردو: تفریح
Vahcuengh: Guh'angq
Võro: Aoviidüs
吴语: 娱乐
Yorùbá: Fàájì
粵語: 娛樂
žemaitėška: Zabuova
中文: 娛樂