Bàn tính

Bàn tính Trung Quốc

Bàn tính là một công cụ tính toán được sử dụng chủ yếu ở châu Á để thực hiện các phép toán số học. Ngày nay bàn tính được làm bằng khung tre với các hạt trượt trên dây trong khi những bàn tính ban đầu chỉ là hạt đậu hoặc đá di chuyển trong rãnh trên cát hoặc bàn gỗ, đá hay kim loại. Bàn tính được sử dụng nhiều thế kỉ trước khi chuyển sang hệ thống chữ số hiện đại. Ngày nay bàn tính vẫn được các thương nhân, nhà buôn và thư ký sử dụng rộng rãi ở châu Á, châu Phi và các nơi khác. Trong thời đại sử dụng máy vi tính phổ biến ngày nay, bàn tính cổ xưa không bị vứt bỏ mà vì ưu điểm linh hoạt chuẩn xác của nó, ở nhiều nơi vẫn sử dụng thịnh hành.

En otros idiomas
Afrikaans: Abakus
العربية: معداد
asturianu: Ábacu
Aymar aru: Jakhuña
azərbaycanca: Abak
تۆرکجه: چؤرتکه
Bahasa Indonesia: Sempoa
Bahasa Melayu: Sempoa
Bân-lâm-gú: Sǹg-pôaⁿ
Basa Jawa: Simpoa
Basa Sunda: Sipoah
беларуская: Абак
беларуская (тарашкевіца)‎: Абак
Bislama: Abakus
български: Абак (сметало)
буряад: Сампин
català: Àbac
čeština: Počítadlo
eesti: Abakus
Ελληνικά: Άβακας
English: Abacus
español: Ábaco
euskara: Abako
فارسی: چرتکه
français: Boulier
Gaeilge: Abacas
galego: Ábaco
贛語: 算盤
Gĩkũyũ: Abacus
ગુજરાતી: મણકાઘોડી
한국어: 주판
հայերեն: Աբակ (տախտակ)
हिन्दी: गिनतारा
hrvatski: Abak
Ido: Abako
interlingua: Abaco
isiXhosa: I-abacus
italiano: Abaco
עברית: חשבונייה
қазақша: Абак
Kiswahili: Abakasi
Latina: Abacus
latviešu: Skaitīkļi
lietuvių: Abakas
Limburgs: Tèlraam
magyar: Abakusz
македонски: Абакус
മലയാളം: മണിച്ചട്ടം
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Sáung-buàng
Mirandés: Ábaco
монгол: Сампин
မြန်မာဘာသာ: ပေသီး
Nederlands: Abacus (rekentuig)
नेपाली: अबाकस
日本語: アバカス
norsk nynorsk: Kuleramme
oʻzbekcha/ўзбекча: Abak
ਪੰਜਾਬੀ: ਅਬੈਕਸ
Patois: Abakos
ភាសាខ្មែរ: ក្បាច់គិតលេខ
Piemontèis: Àbaco
português: Ábaco
română: Abac
русский: Абак
Scots: Abacus
shqip: Abakusi
sicilianu: Badduttuleri
Simple English: Abacus
سنڌي: آباڪس
slovenščina: Abak
српски / srpski: Абакус (рачунање)
srpskohrvatski / српскохрватски: Abakus (računanje)
suomi: Helmitaulu
svenska: Abakus
Tagalog: Abakus
తెలుగు: అబాకస్
тоҷикӣ: Абак
Türkçe: Abaküs
українська: Абак (рахівниця)
اردو: گنتارا
Winaray: Abacus
吴语: 算盘
粵語: 算盤
中文: 算盘
Lingua Franca Nova: Abaco