1582

Thiên niên kỷ:thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1582 (số La Mã: MDLXXXII) tham gia chuyển đổi trong lịch Gregory, và, như là kết quả, chỉ có 355 ngày. Năm này đã bắt đầu như là một năm thường bắt đầu vào thứ hai của lịch Julius, và tiếp tục như bình thường cho đến thứ 5 ngày 10 tháng 4. Tuy nhiên, ngày hôm sau trở thành thứ 6 10 tháng 4 trong các quốc gia Công giáo: Italy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, và Tây Ban Nha. Các nước khác tiếp tục sử dụng lịch Julius, chuyển đổi lịch trong những năm sau đó.

En otros idiomas
Afrikaans: 1582
Alemannisch: 1582
አማርኛ: 1582 እ.ኤ.አ.
Аҧсшәа: 1582
العربية: 1582
aragonés: 1582
asturianu: 1582
azərbaycanca: 1582
Bahasa Indonesia: 1582
Bahasa Melayu: 1582
বাংলা: ১৫৮২
Bân-lâm-gú: 1582 nî
Basa Banyumasan: 1582
Basa Jawa: 1582
Basa Sunda: 1582
беларуская: 1582
беларуская (тарашкевіца)‎: 1582
भोजपुरी: 1582
Bikol Central: 1582
Boarisch: 1582
bosanski: 1582.
brezhoneg: 1582
български: 1582
català: 1582
Cebuano: 1582
Чӑвашла: 1582
čeština: 1582
Cymraeg: 1582
dansk: 1582
davvisámegiella: 1582
Deutsch: 1582
eesti: 1582
Ελληνικά: 1582
emiliàn e rumagnòl: 1582
English: 1582
español: 1582
Esperanto: 1582
euskara: 1582
føroyskt: 1582
français: 1582
Frysk: 1582
Gaeilge: 1582
Gàidhlig: 1582
galego: 1582
贛語: 1582年
한국어: 1582년
Հայերեն: 1582
हिन्दी: १५८२
hrvatski: 1582.
Ido: 1582
Ilokano: 1582
বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী: মারি ১৫৮২
interlingua: 1582
Ирон: 1582-æм аз
íslenska: 1582
italiano: 1582
עברית: 1582
ქართული: 1582
қазақша: 1582 жыл
Кыргызча: 1582
кырык мары: 1582 и
Kiswahili: 1582
Kreyòl ayisyen: 1582 (almanak gregoryen)
kurdî: 1582
Latina: 1582
latviešu: 1582. gads
Lëtzebuergesch: 1582
lietuvių: 1582 m.
lumbaart: 1582
magyar: 1582
मैथिली: १५८२
македонски: 1582
Malagasy: 1582
къарачай-малкъар: 1582 джыл
Māori: 1582
मराठी: इ.स. १५८२
მარგალური: 1582
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 1582 nièng
မြန်မာဘာသာ: ၁၅၈၂
Nāhuatl: 1582
Nederlands: 1582
नेपाली: सन् १५८२
नेपाल भाषा: सन् १५८२
日本語: 1582年
Napulitano: 1582
Nordfriisk: 1582
norsk: 1582
norsk nynorsk: 1582
Nouormand: 1582
occitan: 1582
олык марий: 1582
ଓଡ଼ିଆ: ୧୫୮୨
oʻzbekcha/ўзбекча: 1582
पालि: १५८२
پنجابی: 1582
Plattdüütsch: 1582
polski: 1582
português: 1582
qırımtatarca: 1582
română: 1582
Runa Simi: 1582
русский: 1582 год
русиньскый: 1582
саха тыла: 1582
संस्कृतम्: १५८२
Scots: 1582
Sesotho sa Leboa: 1582
shqip: 1582
sicilianu: 1582
Simple English: 1582
سنڌي: 1582ع
slovenčina: 1582
slovenščina: 1582
کوردی: ١٥٨٢
српски / srpski: 1582
srpskohrvatski / српскохрватски: 1582
suomi: 1582
svenska: 1582
Tagalog: 1582
தமிழ்: 1582
татарча/tatarça: 1582 ел
తెలుగు: 1582
ไทย: พ.ศ. 2125
тоҷикӣ: Соли 1582
Türkçe: 1582
Türkmençe: 1582
українська: 1582
اردو: 1582ء
vèneto: 1582
Volapük: 1582
West-Vlams: 1582
Winaray: 1582
吴语: 1582年
ייִדיש: 1582
Yorùbá: 1582
粵語: 1582年
中文: 1582年