ví dụ:
  • đang tải…

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 241.320 từ
thuộc về 100 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki
En otros idiomas
ᏣᎳᎩ:
Ελληνικά: Πύλη:Κύρια
English: Main_Page
eesti: Esileht
magyar: Kezdőlap
Bahasa Indonesia: Halaman_Utama
Ido:
ಕನ್ನಡ:
kurdî:
Limburgs:
Malagasy:
മലയാളം:
မြန်မာဘာသာ:
Nederlands: Hoofdpagina
srpskohrvatski / српскохрватски: Glavna_stranica
தமிழ்:
Türkçe: Ana_Sayfa